overbet
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Đặt cược cao hơn tiêu chuẩn cho một tình huống cụ thểdanh từA bet which is more than standard for a particular situation.
- Đặt cược một số tiền nhiều hơn tiêu chuẩn cho một tình huống cụ thểđộng từTo bet an amount which is more than standard for a particular situation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- overbetNguyên thể (infinitive)
- overbetsSố nhiều (plural)
- overbettedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- overbettingPhân từ I (present participle)