Dịch

overbet

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Đặt cược cao hơn tiêu chuẩn cho một tình huống cụ thểdanh từA bet which is more than standard for a particular situation.
  2. Đặt cược một số tiền nhiều hơn tiêu chuẩn cho một tình huống cụ thểđộng từTo bet an amount which is more than standard for a particular situation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. overbetNguyên thể (infinitive)
  2. overbetsSố nhiều (plural)
  3. overbettedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. overbettingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • $10, Julie's $100 .
  • $100 $10 .

AI