Dịch

overbearer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một người hống hách hoặc hống háchdanh từone who overbears or is overbearing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. overbearerDạng gốc (base form)
  2. overbearersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

overbear-er

  1. từ tiếng Anh trung đạioverberere

Ví dụ

  • , , , ; Cowper's .

AI