Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
overattachment
danh từ
(noun)
US
Nghĩa chính
1
Sự gắn bó, tình cảm hoặc sự yêu mến quá mức
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Excessive attachment, affection or fondness.
Nguồn gốc
(etymology)
over-
+
attachment
AI
1
Sự gắn bó
1
Sự gắn bó
1
Sự gắn bó