Nghĩa chính
- Theo thời gian, qua năm thángcụm giới từFrom a historic or evolutionary perspective.
- Dần dần, theo thời giancụm giới từOccurring gradually, as the time passes.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| evolve over time | Phát triển theo thời gian |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- brand's .Việc lạm dụng giảm giá đã làm giảm giá trị nhãn hàng theo thời gian.
- " ."
- ; .