Dịch

over the left

cụm giới từ (prepositional phrase)
UK/ˈəʊ.və ðə ˈlɛft/US/ˈoʊ.vɚ ðə ˈlɛft/

Nghĩa chính

  1. (từ lóng) phải hiểu ngược lại, phải hiểu trái lạicụm giới từEllipsis of over the left shoulder.

Cụm từ (phrase)

over the left shouldercụm giới từDùng như một phần phụ để biểu thị sự không thành thật, phủ định hoặc không tin tưởng

Ví dụ

  • , , , , .

AI