Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ovalness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hình trái xoan
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being oval.
Nguồn gốc
(etymology)
oval
+
-ness
Ví dụ
Transitory
as
was
this
glance
,
I
observed
a
slightness
in
her
figure
,
an
ovalness
in
her
face
,
and
a
vermillion
tinge
in
her
cheek
,
so
unlike
the
round
and
rosy
full-blown
look
of
health
which
had
so
well
become
her
when
she
sung
lullaby
to
her
doll
on
the
hay
.
AI
1
Hình trái xoan
1
Hình trái xoan
1
Hình trái xoan