Nghĩa chính
- Loại rượu khai vị có hương vị hồi, có nguồn gốc từ Hy Lạpdanh từkhông đếm được (uncountable)An anise-flavoured aperitif, originating in Greece.
- Một phần đồ uống nàydanh từđếm được (countable)A serving of this drink.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ouzoDạng gốc (base form)
- ouzosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ouzo effectdanh từ | danh từ | Sự hình thành nhũ tương tự phát khi nước được thêm vào một số loại rượu mùi và rượu mạnh có hương hồi, làm cho thức uống có vẻ ngoài như sữa |
Ví dụ
- , . ; .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạpούζοoúzo
- từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳüzüm“grape”
- từ tiếng Ýuso in Marsiglia“for use in Marseille”