ouzel
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loài chim sáo Á-Âu (Turdus merula)danh từA Eurasian blackbird (Turdus merula).
- Chim nước, một loài chim đậu dưới nước (Cinclus mexicanus)danh từA water ouzel, an aquatic perching bird (Cinclus mexicanus).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ouzelDạng gốc (base form)
- ouzelsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ring ouzeldanh từ | danh từ | Turdus torquatus, một loài chim hét châu Âu, tương tự như loài chim sáo thông thường, nhưng có một vòng lông trắng ở cổ |
| water ouzeldanh từ | danh từ | Gáo họng trắng hoặc gáo châu Âu, thuộc loài Cinclus cinclus |
| white-throated dipperdanh từ | danh từ | Cinclus cinclus, một loài chim sẻ sống dưới nước được tìm thấy ở Châu Âu, Trung Đông, Trung Á và Tiểu lục địa Ấn Độ |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiosel
- từ tiếng Anh cổōsle
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*ą̄slā