Dịch

ouzel

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loài chim sáo Á-Âu (Turdus merula)danh từA Eurasian blackbird (Turdus merula).
  2. Chim nước, một loài chim đậu dưới nước (Cinclus mexicanus)danh từA water ouzel, an aquatic perching bird (Cinclus mexicanus).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ouzelDạng gốc (base form)
  2. ouzelsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ring ouzeldanh từTurdus torquatus, một loài chim hét châu Âu, tương tự như loài chim sáo thông thường, nhưng có một vòng lông trắng ở cổ
water ouzeldanh từGáo họng trắng hoặc gáo châu Âu, thuộc loài Cinclus cinclus
white-throated dipperdanh từCinclus cinclus, một loài chim sẻ sống dưới nước được tìm thấy ở Châu Âu, Trung Đông, Trung Á và Tiểu lục địa Ấn Độ

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiosel
  2. từ tiếng Anh cổōsle
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*ą̄slā

AI