Nghĩa chính
- Đồng phạm xác định được điểm bị lừa bởi một kẻ lừa đảo lòng tindanh từAn accomplice who locates a mark to be swindled by a confidence trickster.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- outside manDạng gốc (base form)
- outside men (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , […]
- , " ; ."