Dịch

outside man

danh từ (noun)
UK/aʊtˈsaɪd ˈman/US/ˈaʊtˈsaɪd ˈmæn/

Nghĩa chính

  1. Đồng phạm xác định được điểm bị lừa bởi một kẻ lừa đảo lòng tindanh từAn accomplice who locates a mark to be swindled by a confidence trickster.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. outside manDạng gốc (base form)
  2. outside men (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , […]
  • , " ; ."

AI