Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
outsettlement
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nơi định cư xa xôi
danh từ
A settlement away from the main one.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
outsettlement
Dạng gốc
(base form)
outsettlement
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
out-
+
settlement
AI
1
Nơi định cư xa xôi
1
Nơi định cư xa xôi
1
Nơi định cư xa xôi