Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
outrun the constable
động từ
(verb)
UK
/ˈ
aʊ
t
ɹ
ʌ
n
ð
ə
ˈ
k
ʌ
n
s
t
ə
b
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Mang công mắc nợ
động từ
To spend more than one's income; to get into debt.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
overrun the constable
AI
1
Mang công mắc nợ
1
Mang công mắc nợ
1
Mang công mắc nợ