Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
output arm
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
aʊ
t
p
ʊ
t
ˈ
ɑː
m
/
Nghĩa chính
1
Một bên của đòn bẩy có tác dụng hữu ích
danh từ
The side of a lever that does useful work.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
output arm
Dạng gốc
(base form)
output arm
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
input arm
AI
1
Một bên của đòn bẩy có tác dụng hữu ích
1
Một bên của đòn bẩy có tác dụng hữu ích
1
Một bên của đòn bẩy có tác dụng hữu ích