Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
outpourer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tuôn đổ
danh từ
One who outpours.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
outpourer
Dạng gốc
(base form)
outpourer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
outpour
+
-er
AI
1
Người tuôn đổ
1
Người tuôn đổ
1
Người tuôn đổ