Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
outperformer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người vượt trội hơn
danh từ
One who outperforms.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
outperformer
Dạng gốc
(base form)
outperformer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
outperform
+
-er
AI
1
Người vượt trội hơn
1
Người vượt trội hơn
1
Người vượt trội hơn