Dịch

outpart

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bộ phận xa trung tâmdanh từAn outlying part.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. outpartDạng gốc (base form)
  2. outpartsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . ; .

AI