Dịch

outgoer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người hoặc cái đó đi ra ngoài hoặc khởi hànhdanh từOne who or that which goes out or departs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. outgoerDạng gốc (base form)
  2. outgoersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

outgo-er

  1. từ tiếng Anh trung đạioutgoer

Ví dụ

  • .
  • , .

AI