outerwear
A1danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Quần áo mặc ngoàidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Clothing (such as a dress) worn over one's underwear.
- Áo khoác; đồ mặc ngoài trờidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Clothing (such as a raincoat) worn over one's clothes when outdoors.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- outerwearDạng gốc (base form)
- outerwearsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Đồ mặc ngoài ở tầng một.
- , .Tránh chặn các chỗ ngồi trống bằng hành lý hoặc đồ mặc ngoài để hành khách lên xe có thể lấy chỗ.