Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
outer border
UK
/ˈ
aʊ
t
ə
ˈ
b
ɔː
.
d
ə
/
US
/ˈ
aʊ
t
ɚ ˈ
b
ɔɹ.
d
ɚ/
Nghĩa chính
1
Lớp viền ngoài
Ví dụ
The
flag
has
a
red
outer
border
.
Lá cờ có viền ngoài màu đỏ.
Xuất hiện ở từ khác
border
kết hợp
lớp viền ngoài
AI
1
Lớp viền ngoài
1
Lớp viền ngoài
1
Lớp viền ngoài