Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
outdoor relief
danh từ
(noun)
US
/ˈ
aʊ
t
ˌ
d
ɔɹ ɹ
ɪ
ˈ
l
i
f
/
Nghĩa chính
1
Sự giúp đỡ dành cho một người nghèo không sống trong nhà làm việc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Help given to a pauper who does not live in the workhouse.
AI
1
Sự giúp đỡ dành cho một người nghèo không sống trong nhà làm việc
1
Sự giúp đỡ dành cho một người nghèo không sống trong nhà làm việc
1
Sự giúp đỡ dành cho một người nghèo không sống trong nhà làm việc