Dịch

outdoor enthusiast

UK/aʊtˈdɔː ɪnˈθuːziˌæst/US/ˈaʊtˌdɔɹ -ˌæst/

Nghĩa chính

  1. Người thích hoạt động ngoài trời

Cụm từ (phrase)

outdoor enthusiastsNgười mê hoạt động ngoài trời

AI