Dịch

outbacker

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người sống ở vùng hẻo lánhdanh từOne who lives in the outback.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. outbackerDạng gốc (base form)
  2. outbackersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , , , .

AI