Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
out someone as something
UK
/ˈa
w
t
ˈ
s
ʌ
m
w
ʌ
n
ə
z
ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
aʊ
t
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
ə
z
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Vạch trần ai là gì
Ví dụ
The
reporter
outed
the
officer
as
a
spy
.
Người phóng viên đã vạch trần sĩ quan là gián điệp.
Xuất hiện ở từ khác
out
kết hợp
vạch trần ai là gì
AI
1
Vạch trần ai là gì
1
Vạch trần ai là gì
1
Vạch trần ai là gì