Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
out of wedlock
cụm giới từ
(prepositional phrase)
UK
/ˈa
w
t
ə
v
ˈ
w
ɛ
d
.
l
ɑ
k
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Của cha mẹ không kết hôn hợp pháp
cụm giới từ
Of parents not legally married.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
born out of wedlock
cụm từ
cụm từ
Riêng, đẻ hoang (đứa con)
Ví dụ
Some
children
are
born
out
of
wedlock
.
She
had
sex
out
of
wedlock
.
Tom
was
born
out
of
wedlock
.
Xem thêm 3 ví dụ
AI
1
Của cha mẹ không kết hôn hợp pháp
1
Của cha mẹ không kết hôn hợp pháp
1
Của cha mẹ không kết hôn hợp pháp