Dịch

out of true

cụm giới từ (prepositional phrase)
UK/ˈawt əv ˈtɹuː/US/ˈaʊt əv ˈtɹu/

Nghĩa chính

  1. Không căn chỉnh đúng cách; không liên kếtcụm giới từNot properly aligned; out of alignment.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • .

AI