Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
out of plumb
cụm giới từ
(prepositional phrase)
US
/ˈ
aʊ
t
ə
v
ˈ
p
l
ʊ
m
/
Nghĩa chính
1
Không theo chiều dọc
cụm giới từ
Not vertical.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
off plumb
AI
1
Không theo chiều dọc
1
Không theo chiều dọc
1
Không theo chiều dọc