out of one's mind
cụm giới từ (prepositional phrase)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Điêncụm giới từInsane, crazy.
- Tâm thần tạm thời không ổn định; rất đau khổcụm giới từTemporarily mentally unstable; very distressed.
- Rời xa sự tập trung của suy nghĩ của một ngườicụm giới từAway from the focus of one's thoughts.
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| put out of one's mindđộng từ | động từ | Tránh phải suy nghĩ về điều gì đó |
| bored out of one's mindtính từ | tính từ | Vô cùng chán |
| be out of one's mindcụm từ | cụm từ | Mất bình tĩnh |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ? ? . , ?
- , .
- day's .