Nghĩa chính
- Không còn thích nữa; đã chống lại (cái gì đó)cụm từNo longer fond of; having turned against (something).
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| be out of conceit with someonecụm từ | cụm từ | Không thích ai nữa, chán ngấy ai |
| put someone out of conceit with somethingcụm từ | cụm từ | Làm cho ai chán ngấy cái gì |