Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
out now
UK
/ˈa
w
t
ˈ
n
aʊ
/
US
/ˈ
aʊ
t
ˈ
n
aʊ
/
Nghĩa chính
1
Vừa phát hành
Ví dụ
The
game
is
out
now
.
Bản game đã phát hành rồi.
Xuất hiện ở từ khác
out
kết hợp
vừa phát hành
AI
1
Vừa phát hành
1
Vừa phát hành
1
Vừa phát hành