Nghĩa chính
- Có vẻ bất tỉnh, có thể do đang ngủ hoặc do bị đánh bất tỉnhtính từkhông so sánh (not comparable)Soundly unconscious, either because asleep or because otherwise knocked out.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , — .
- , .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)