Dịch

our time

UK/aʊə ˈtaɪm/US/aʊɚ ˈtaɪm/

Nghĩa chính

  1. Thời đại chúng ta

Cụm từ (phrase)

peace for our timedanh từDùng để ngụ ý rằng sự xoa dịu của kẻ xâm lược sẽ không ngăn chặn được sự xâm lược tiếp theo trong tương lai

AI