Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
our time
UK
/
aʊ
ə
ˈ
t
aɪ
m
/
US
/
aʊ
ɚ ˈ
t
aɪ
m
/
Nghĩa chính
1
Thời đại chúng ta
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
peace for our time
danh từ
danh từ
Dùng để ngụ ý rằng sự xoa dịu của kẻ xâm lược sẽ không ngăn chặn được sự xâm lược tiếp theo trong tương lai
AI
1
Thời đại chúng ta
1
Thời đại chúng ta
1
Thời đại chúng ta