Dịch

oughtn't've

từ viết tắt (contraction)
UK/ˈɔːt(ə)n(t)ə(v)/

Nghĩa chính

  1. Không nên cótừ viết tắtought not to have

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ", ." .

AI