Dịch

ouche

danh từ (noun)
UK/aʊtʃ/

Nghĩa chính

  1. Chiếc trâm cài hoặc móc cài để buộc chặt một mảnh quần áo lại với nhau, đặc biệt khi được đính kèm đồ trang sức hoặc đồ có giá trịdanh từA brooch or clasp for fastening a piece of clothing together, especially when set with jewels or valuable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oucheDạng gốc (base form)
  2. ouchesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiouche
  2. từ tiếng Anglo-Normannusche
  3. từ tiếng Pháp cổnusche

AI