Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
otorrhea
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chứng chảy nước tai
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Discharge of fluid from an external ear.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
otorrhea
Dạng gốc
(base form)
otorrhea
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
ot
+
rrhea
AI
1
Chứng chảy nước tai
1
Chứng chảy nước tai
1
Chứng chảy nước tai