Dịch

otorrhea

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chứng chảy nước taidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Discharge of fluid from an external ear.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. otorrheaDạng gốc (base form)
  2. otorrheasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

otrrhea

AI