Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oticooccipital
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến tai và chẩm (hoặc xương chẩm)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to the ear and the occiput (or the occipital bone)
Nguồn gốc
(etymology)
otico-
+
occipital
AI
1
Liên quan đến tai và chẩm (hoặc xương chẩm)
1
Liên quan đến tai và chẩm (hoặc xương chẩm)
1
Liên quan đến tai và chẩm (hoặc xương chẩm)