Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
otherwise engaged
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
ʌ
ð
.ɚˌ
w
aɪ
z
ɛ
n
ˈ
ɡ
eɪ
dʒ
d
/
Nghĩa chính
1
Bận làm việc khác
tính từ
không so sánh
(not comparable)
busy doing something else
AI
1
Bận làm việc khác
1
Bận làm việc khác
1
Bận làm việc khác