Nghĩa chính
- Hành động lẩn trốn, thường không thành công, bằng cách cúi đầu ra khỏi tầm nhìndanh từkhông đếm được (uncountable)The act of hiding, often unsuccessfully, by ducking one's head out of view.
- Chính sách vùi đầu vào cát, nghĩa là phớt lờ thực tế của một tình huốngdanh từkhông đếm được (uncountable)A policy of burying one's head in the sand, that is, ignoring the reality of a situation.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)