Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ostreiculture
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự nuôi trai sò
danh từ
không đếm được
(uncountable)
oyster farming
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ostreiculture
ostreicultur
ist
Người nuôi trai sò
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
ostreo-
+
culture
AI
1
Sự nuôi trai sò
1
Sự nuôi trai sò
1
Sự nuôi trai sò