Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ostracizer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tẩy chay
danh từ
One who ostracizes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ostracizer
Dạng gốc
(base form)
ostracizer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
ostracize
+
-er
AI
1
Người tẩy chay
1
Người tẩy chay
1
Người tẩy chay