Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
osteoplastic
tính từ
(adjective)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Tạo xương
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of, or relating to osteoplasty.
Nguồn gốc
(etymology)
osteoplasty
+
-ic
AI
1
Tạo xương
1
Tạo xương
1
Tạo xương