Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
osteomarker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các chất được sử dụng làm chất đánh dấu trong xương
danh từ
Any substance used as a marker in bone
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
osteomarker
Dạng gốc
(base form)
osteomarker
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
osteo-
+
marker
AI
1
Các chất được sử dụng làm chất đánh dấu trong xương
1
Các chất được sử dụng làm chất đánh dấu trong xương
1
Các chất được sử dụng làm chất đánh dấu trong xương