Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
osteolite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Oteolit
danh từ
A massive impure apatite, or calcium phosphate.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
osteolite
Dạng gốc
(base form)
osteolite
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
osteo
+
lite
AI
1
Oteolit
1
Oteolit
1
Oteolit