Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
osteography
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoa mô tả xương
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The scientific description of bones; osteology.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
osteography
Dạng gốc
(base form)
osteograph
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
osteo
+
graphy
AI
1
Khoa mô tả xương
1
Khoa mô tả xương
1
Khoa mô tả xương