Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
osmoheterotrophy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dị dưỡng (thu nhận năng lượng bên ngoài dưới dạng thức ăn) thông qua thẩm thấu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
heterotrophy (acquisition of external energy in the form of food) via osmosis
Nguồn gốc
(etymology)
osmo-
+
heterotrophy
AI
1
Dị dưỡng (thu nhận năng lượng bên ngoài dưới dạng thức ăn) thông qua thẩm thấu
1
Dị dưỡng (thu nhận năng lượng bên ngoài dưới dạng thức ăn) thông qua thẩm thấu
1
Dị dưỡng (thu nhận năng lượng bên ngoài dưới dạng thức ăn) thông qua thẩm thấu