Dịch

osmoheterotrophy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dị dưỡng (thu nhận năng lượng bên ngoài dưới dạng thức ăn) thông qua thẩm thấudanh từkhông đếm được (uncountable)heterotrophy (acquisition of external energy in the form of food) via osmosis

Nguồn gốc (etymology)

AI