Nghĩa chính
- Mộc têdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of several widely distributed evergreen flowering plants, of the genus Osmanthus.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- osmanthusDạng gốc (base form)
- osmanthusesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| osmanthus winedanh từ | danh từ | Loại rượu chưng cất của Trung Quốc có hương hoa quế, được tiêu thụ đặc biệt trong dịp Tết Trung thu |
| holly osmanthusdanh từ | danh từ | Osmanthus dị hợp, một loại cây bụi hoặc cây có hoa thuộc họ ô liu có nguồn gốc từ Đông Á |
| sweet osmanthusdanh từ | danh từ | Một loại cây bụi hoặc cây thuộc loài Osmanthus Fragrans, có nguồn gốc từ Đông Á và được đánh giá cao vì hoa thơm của nó |
Họ từ (word family)
cùng gốc osmanthusNguồn gốc (etymology)
- từ tên khoa họcOsmanthus“genus of flowering shrubs”
- từ tiếng Hy Lạp cổὀσμήosmḗ“smell”
Ví dụ
- 1969, 13 , 10,000 , 50,000 , , , .