Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Một họ tiếng Anh được chuyển từ tên riêngdanh từ riêngAn English surname transferred from the given name.
- Tên riêng dành cho nam giới từ các ngôn ngữ Đức, đôi khi được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name from the Germanic languages, occasionally transferred from the surname.
- Thành phố nhỏ, quận lỵ của Quận Osborne, Kansas, Hoa Kỳdanh từ riêngA small city, the county seat of Osborne County, Kansas, United States.
- Thị trấn ở Quận Pipestone, Minnesota, Hoa Kỳdanh từ riêngA township in Pipestone County, Minnesota, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- OsborneDạng gốc (base form)
- OsbornesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Osborne Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 105 quận ở Kansas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Osborne |
| Osborne effectdanh từ riêng | danh từ riêng | Hiện tượng thông báo sớm về một sản phẩm mới khiến khách hàng hủy hoặc trì hoãn đơn đặt hàng cho sản phẩm hiện có vì nó sẽ sớm trở nên lỗi thời |
| Osbornes Flatdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Shire of Indigo, phía đông bắc Victoria, Australia |
6 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 6
Cộng đồng ở khu đô thị nông thôn Macdonald
- Cộng đồng ở khu đô thị nông thôn Macdonald, Manitoba, CanadaA community in the Rural Municipality of Macdonald, Manitoba, Canada.