Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
os magnum
danh từ
(noun)
US
/ˈ
oʊ
z
ˈ
m
æ
ɡ
n
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Xương đầu
danh từ
The capitate bone.
AI
1
Xương đầu
1
Xương đầu
1
Xương đầu