Dịch

Ortiz

danh từ riêng (proper noun)
US/ɔɹˈtis/

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngA surname from Spanish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. OrtizDạng gốc (base form)
  2. OrtizesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc Ortiz

Ví dụ

  • , , , .
  • , 26, , , , .

AI