Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Ortiz
danh từ riêng
(proper noun)
US
/ɔɹˈ
t
i
s
/
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Tây Ban Nha
danh từ riêng
A surname from Spanish.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Ortiz
Dạng gốc
(base form)
Ortiz
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Ortiz
Ortiz
soto
Một họ
danh từ riêng
Ví dụ
In
Tucker
,
another
Atlanta
suburb
,
an
undocumented
man
attending
church
was
arrested
after
ICE
agents
arrived
,
pastor
Luis
Ortiz
told
CNN
.
When
Luis
Ortiz
,
26,
of
Napa
,
California
,
arrived
at
the
hospital
complaining
of
a
headache
and
nausea
,
doctors
were
shocked
to
find
a
tapeworm
larva
had
been
living
in
his
brain
.
AI
1
Một họ từ tiếng Tây Ban Nha
1
Một họ từ tiếng Tây Ban Nha
1
Một họ từ tiếng Tây Ban Nha