Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
orthotopic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thẳng (cây)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
in the normal position
Họ từ
(word family)
cùng gốc
orthotopic
orthotopic
ally
Một cách chỉnh hình
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
ortho
+
topic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
ortotópico
Chỉnh hình
AI
1
Thẳng (cây)
1
Thẳng (cây)
1
Thẳng (cây)