orthoplex
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Đa giác lồi tương tự như một khối bát diện (3 chiều) hoặc 16 ô (4 chiều)danh từA convex polytope analogous to an octahedron (3 dimensions) or 16-cell (4 dimensions).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- orthoplexDạng gốc (base form)
- orthoplices (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- orthoplexesSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| 4-orthoplex | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- Gosset ; , , .