Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
orthogeriatrics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chỉnh hình cho bệnh nhân lão khoa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
orthopaedics for geriatric patients
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
orthogeriatric
Nguồn gốc
(etymology)
ortho-
+
geriatrics
AI
1
Chỉnh hình cho bệnh nhân lão khoa
1
Chỉnh hình cho bệnh nhân lão khoa
1
Chỉnh hình cho bệnh nhân lão khoa